mascarene grass

mascarene grass

A gardener plants mascarene grass in a sunny yard.

Định nghĩa

Danh từ: mascarene grass một loại cỏ lâu năm, thân , nguồn gốc từ châu Á. Loại cỏ này được du nhập vào miền nam Hoa Kỳ được sử dụng làm cỏ sân vườn chịu hạn tốt.

dụ sử dụng
  • (Cỏ mascarene thường được trồngnhững vùng khô hạn cần rất ít nước.)
  • (Bãi cỏ được phủ kín bằng cỏ mascarene, loại cỏ vẫn xanh tươi ngay cả trong mùa khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish mascarene grass": thiết lập một thảm cỏ mascarene.

    • Gardeners recommend using sod to establish mascarene grass quickly. (Các nhà làm vườn khuyên dùng thảm cỏ để thiết lập cỏ mascarene một cách nhanh chóng.)
  • "mascarene grass as a ground cover": cỏ mascarene dùng làm lớp phủ mặt đất.

    • Mascarene grass is an excellent ground cover for erosion control on slopes. (Cỏ mascarene một lớp phủ mặt đất tuyệt vời để kiểm soát xói mòn trên các sườn dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mascarene (tính từ): liên quan đến quần đảo Mascarene (gồm Mauritius, Réunion, Rodrigues), nơi loại cỏ này có thể nguồn gốc.
    • The mascarene region is known for its unique flora. (Vùng Mascarene nổi tiếng với hệ thực vật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ chịu hạn: loại cỏ khả năng chịu được điều kiện khô hạn.
  • Cỏ thân châu Á: mô tả đặc điểm hình thái nguồn gốc của loại cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take to mascarene grass: bắt đầu thích nghi hoặc phát triển tốt với cỏ mascarene.
    • The soil in this area took to mascarene grass surprisingly well. (Đấtkhu vực này thích nghi với cỏ mascarene một cách đáng ngạc nhiên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mascarene grass" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.